Từ vựng
N1Danh từ

偵知

ていち

Nghĩa

  • 1.do thám
  • 2.khám phá (bằng điều tra bí mật)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spying out, discovering (by covert investigation)
Tiếng Việt
do thám, khám phá (bằng điều tra bí mật)
日本語
偵察, 発見
한국어
정탐, 발견
中文
侦查, 发现(通过秘密调查)
Bahasa Indonesia
mengintai
ภาษาไทย
สอดแนม
Español
espiar
Français
espionner
Deutsch
Ausspionieren
Português
espiar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.