Từ vựng
N1Danh từ

知的

ちてき

Nghĩa

  • 1.trí tuệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intellectual
Tiếng Việt
trí tuệ
日本語
知的
한국어
지식의
中文
智力的
Bahasa Indonesia
intelektual
ภาษาไทย
ปัญญา
Español
intelectual
Français
intellectuel
Deutsch
intellektuell
Português
intelectual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.