gián điệp
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Chữ kanji「偵」có nghĩa chính là "gián điệp" hoặc "theo dõi". Nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 探偵 (たんてい), nghĩa là "thám tử", thường được liên kết với việc điều tra các vụ án; 偵察 (ていさつ), nghĩa là "trinh sát", dùng để chỉ hành động quan sát hoặc thu thập thông tin; và 内偵 (ないてい), nghĩa là "nghiên cứu bí mật", chỉ việc điều tra mà không để lộ danh tính. Chữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến điều tra và theo dõi.
Câu ví dụ
敵を偵察する任務だ。
Đó là nhiệm vụ do thám kẻ thù.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spy
- Tiếng Việt
- gián điệp
- 日本語
- 偵察, スパイ
- 한국어
- 스파이
- 中文
- 侦察
- id
- mata-mata
- th
- สายลับ
- es
- espía
- fr
- espion
- de
- Spion
- pt
- espião
Từ ghép phổ biến
- 探偵detective, investigator, sleuth
- 偵察scouting, reconnaissance
- 内偵secret investigation, private enquiry, private inquiry
- 偵知spying out, discovering (by covert investigation)
- 密偵spy, secret agent, spying
- 偵察機reconnaissance plane, spy plane
- 偵察隊scouting party, patrol
- 名探偵great detective
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.