Từ vựng
N1Danh từ

青梗菜

チンゲンサイ

Nghĩa

  • 1.cải ngọt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bok choy (Brassica rapa subsp. chinensis; esp. cultivars with green stalks), pak choi
Tiếng Việt
cải ngọt
日本語
青梗菜
한국어
청경채
中文
青菜, 小白菜
Bahasa Indonesia
bok choy
ภาษาไทย
ผักกาดปีก
Español
bok choy
Français
bok choy
Deutsch
Pak Choi
Português
bok choy

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.