Từ vựng
N1Danh từ

青山

せいざん

Nghĩa

  • 1.núi xanh
  • 2.núi tươi tốt
  • 3.mồ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lush mountain, green mountain, grave
Tiếng Việt
núi xanh, núi tươi tốt, mồ
日本語
青山, 青々とした山, 墓
한국어
푸른 산, 녹색 산, 무덤
中文
青山, 绿山, 墓地
Bahasa Indonesia
gunung subur, gunung hijau, kuburan
ภาษาไทย
ภูเขาเขียวขจี, ภูเขาสีเขียว, หลุมศพ
Español
montaña exuberante, montaña verde, tumba
Français
montagne luxuriante, montagne verte, tombe
Deutsch
üppiger Berg, grüner Berg, gräber
Português
montanha exuberante, montanha verde, sepulcro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.