N1Danh từ
使途
しと
Nghĩa
- 1.mục đích chi tiêu
- 2.cách chi tiêu
- 3.cách sử dụng hàng hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- purpose for which money is spent, the way money is spent, how goods are used
- Tiếng Việt
- mục đích chi tiêu, cách chi tiêu, cách sử dụng hàng hóa
- 日本語
- お金の使い道, お金の使い方, 物品の使用方法
- 한국어
- 돈을 쓰는 목적, 돈이 쓰이는 방식, 물품의 사용 방법
- 中文
- 资金使用目的, 资金使用方式, 商品使用方式
- Bahasa Indonesia
- tujuan penggunaan, penggunaan uang
- ภาษาไทย
- จุดประสงค์ในการใช้เงิน
- Español
- propósito de uso
- Français
- objectif de dépense
- Deutsch
- Verwendungszweck
- Português
- finalidade do uso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.