Từ vựng
N4Danh từ

使者

ししゃ

Nghĩa

  • 1.sứ giả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
messenger, envoy
Tiếng Việt
sứ giả
日本語
使者
한국어
사자
中文
使者
Bahasa Indonesia
utusan
ภาษาไทย
ผู้ส่งข่าว
Español
mensajero
Français
messager
Deutsch
Bote
Português
mensageiro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 侯は使者を俵に乗せ、安堵した。

    Vị hầu tước đặt sứ giả lên bao tải và cảm thấy nhẹ nhõm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.