Từ vựng
N4Động từ nhóm 1

使う

つかう

Nghĩa

  • 1.sử dụng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to use
Tiếng Việt
sử dụng
日本語
使う
한국어
사용하다
中文
Bahasa Indonesia
menggunakan
ภาษาไทย
ใช้
Español
usar
Français
utiliser
Deutsch
benutzen
Português
usar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 博物館の展示で双眼鏡を使う。

    Tôi sử dụng ống nhòm tại buổi triển lãm của bảo tàng.

  • 彼は演技で擬音を使う。

    Anh ấy sử dụng hiệu ứng âm thanh trong diễn xuất của mình.

  • 材料は穀物に粘る粉末を使う。

    Nguyên liệu sử dụng bột dính trên ngũ cốc.

  • 道具は穴の開いた筒を使う。

    Công cụ sử dụng một ống có lỗ.

  • 高級レストランでは、貴族が使う爵器が提供される

    Tại các nhà hàng cao cấp, dụng cụ ăn uống quý tộc được cung cấp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.