Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

扱き使う

しごきつかう

Nghĩa

  • 1.sử dụng ai đó một cách kéo dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to employ harshly, to work someone hard
Tiếng Việt
sử dụng ai đó một cách kéo dài
日本語
扱き使う
한국어
혹사하다
中文
苛刻地雇用
Bahasa Indonesia
memaksa kerja keras
ภาษาไทย
ใช้แรงงานหนัก
Español
hacer trabajar duro
Français
exploiter durement
Deutsch
hart arbeiten lassen
Português
exigir muito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.