Từ vựng
N1Danh từ

大使館

たいしかん

Nghĩa

  • 1.đại sứ quán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
embassy
Tiếng Việt
đại sứ quán
日本語
大使館
한국어
대사관
中文
大使馆
Bahasa Indonesia
kedutaan
ภาษาไทย
สถานทูต
Español
embajada
Français
ambassade
Deutsch
Botschaft
Português
embaixada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.