N1Danh từ
途中
とちゅう
Nghĩa
- 1.trên đường
- 2.đang trên đường
- 3.giữa chừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- on the way, en route, in the middle of
- Tiếng Việt
- trên đường, đang trên đường, giữa chừng
- 日本語
- 途中, 道すがら, 真っ最中
- 한국어
- 가는 길에서, 가는 동안, 중간에
- 中文
- 途中, 在路上, 在进行中
- Bahasa Indonesia
- dalam perjalanan
- ภาษาไทย
- ระหว่างทาง
- Español
- en camino
- Français
- en route
- Deutsch
- unterwegs
- Português
- a caminho
Kanji được dùng
Câu ví dụ
途中で危うい刹那があった。
Có những khoảnh khắc nguy hiểm trên đường đi.
途中で一人の旅人に遇い、一緒に歩いた。
Trên đường đi, tôi đã gặp một người lữ hành và cùng đi với họ.
事故の原因を探る者は途中で挫折した。
Người điều tra nguyên nhân vụ tai nạn đã từ bỏ giữa chừng.
探索の途中で脚を挫いた。
Anh ấy đã bị bong gân chân trong khi thám hiểm.
途中、近くの鳥の鳴き声が耳に残りました
Trên đường, tiếng chim gần đó lưu lại trong tai chúng tôi.
道の途中で矢が地面に刺さっている。
Một mũi tên cắm vào mặt đất dọc đường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.