sử dụng, gửi
On'yomi (音読み)
- シ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- つか.う
- つか.い
Về kanji này
Kanji 「使」 mang nghĩa chính là "sử dụng" hoặc "gửi đi". Nó thường được dùng với dạng động từ hơn là danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm: "使用" (しよう) có nghĩa là "sử dụng"; "使い方" (つかいかた) có nghĩa là "cách sử dụng"; và "使う" (つかう) có nghĩa là "dùng". Ngoài ra, còn có "使者" (ししゃ), nghĩa là "sứ giả", người được cử đi để truyền đạt thông tin. Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến cách kết hợp với các chữ khác để tạo thành các từ có nghĩa khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この道具を使います。
Tôi sẽ sử dụng công cụ này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- use, send
- Tiếng Việt
- sử dụng, gửi
- 日本語
- 使う, 使い
- 한국어
- 사용하다
- 中文
- 使用
- id
- menggunakan
- th
- ใช้
- es
- usar
- fr
- utiliser
- de
- benutzen
- pt
- usar
Từ ghép phổ biến
- 使用use, utilization
- 使い方way to use, how to use
- 使うto use
- 使者messenger, envoy
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.