N2Danh từ
停泊
ていはく
Nghĩa
- 1.neo đậu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- anchorage, mooring
- Tiếng Việt
- neo đậu
- 日本語
- 停泊
- 한국어
- 정박지
- 中文
- 停泊地
- Bahasa Indonesia
- tempat berlabuh, penambatan
- ภาษาไทย
- จุดจอดเรือ
- Español
- anclaje, amarre
- Français
- ancrage, amarrage
- Deutsch
- Ankerplatz, Liegeplatz
- Português
- ancoragem, amarração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.