Từ vựng
N1Danh từ

健気

けなげ

Nghĩa

  • 1.đáng khen
  • 2.đáng ngưỡng mộ
  • 3.đáng quý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
admirable, commendable, praiseworthy
Tiếng Việt
đáng khen, đáng ngưỡng mộ, đáng quý
日本語
健気(な), 感心できる, 称賛すべき
한국어
밝은, 칭찬할 만한, 칭송할 만한
中文
可敬的, 值得赞赏的, 值得称赞的
Bahasa Indonesia
terpuji, mengagumkan, dapat dipuji
ภาษาไทย
น่าชื่นชม, น่าสรรเสริญ, น่าชมเชย
Español
admirable, loable, digno de elogio
Français
admirable, louable, digne d'éloge
Deutsch
bewundernswert, lobenswert, verdient Respekt
Português
admirável, louvável, digno de elogio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.