Từ vựng
N1Danh từ

併設

へいせつ

Nghĩa

  • 1.thiết lập chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joint establishment (esp. schools of different levels or different courses of study), establishment as an annex (e.g. of a school), juxtaposition
Tiếng Việt
thiết lập chung
日本語
併設
한국어
병설
中文
并设
Bahasa Indonesia
pendirian bersama
ภาษาไทย
การก่อตั้งร่วมกัน
Español
establecimiento conjunto
Français
établissement conjoint
Deutsch
gemeinsame Einrichtung
Português
estabelecimento conjunto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.