Từ vựng
N1Danh từ

設定

せってい

Nghĩa

  • 1.thiết lập
  • 2.tạo ra
  • 3.đặt ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
establishment, creation, posing (a problem)
Tiếng Việt
thiết lập, tạo ra, đặt ra
日本語
設定, 設定する, 構築
한국어
설정, 구성, 문제를 제기하다
中文
设定, 创建, 提出(问题)
Bahasa Indonesia
pembentukan, pengaturan
ภาษาไทย
การสร้าง, การตั้งค่า
Español
establecimiento, creación
Français
établissement, création
Deutsch
Etablierung, Schaffung
Português
estabelecimento, criação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 次は暗証番号を設定してください。

    Tiếp theo, vui lòng đặt mã PIN của bạn.

  • わかりました。設定しました。

    Hiểu rồi. Tôi đã thiết lập xong.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.