N1Danh từ
難波潟
なにわがた
Nghĩa
- 1.Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Naniwa Bay (old name for Osaka Bay)
- Tiếng Việt
- Vịnh Naniwa (tên cũ của Vịnh Osaka)
- 日本語
- 難波潟(なにわがた)
- 한국어
- 난바가타 (오사카 만의 옛 이름)
- 中文
- 难波潟(大阪湾的旧称)
- Bahasa Indonesia
- Teluk Naniwa
- ภาษาไทย
- อ่าวนานิวะ
- Español
- bahía de Naniwa
- Français
- baie de Naniwa
- Deutsch
- Naniwa-Bucht
- Português
- baía de Naniwa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.