Từ vựng
N1Danh từ

同伴

どうはん

Nghĩa

  • 1.đồng hành
  • 2.được đồng hành bởi
  • 3.đi cùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
accompanying, being accompanied by, going with
Tiếng Việt
đồng hành, được đồng hành bởi, đi cùng
日本語
同伴, 同行, 一緒に行く
한국어
동반, 동행, 함께 가다
中文
同伴, 陪伴, 同行
Bahasa Indonesia
pendamping
ภาษาไทย
การติดตาม
Español
acompañante
Français
accompagnement
Deutsch
Begleitung
Português
acompanhante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.