N1Động từ nhóm 1
伴う
ともなう
Nghĩa
- 1.đi cùng
- 2.song hành với
- 3.theo sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to accompany, to go hand in hand with, to be consequent upon
- Tiếng Việt
- đi cùng, song hành với, theo sau
- 日本語
- 伴う, 共に行く, 伴う
- 한국어
- 함께 하다, 동반하다, 결과로서 수반되다
- 中文
- 伴随, 携带, 伴生
- Bahasa Indonesia
- mengantar
- ภาษาไทย
- ไปพร้อมกับ
- Español
- acompañar
- Français
- accompagner
- Deutsch
- begleiten
- Português
- acompanhar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人生は時々苦痛を伴う。
Cuộc sống đôi khi đòi hỏi nỗi đau.
SNSの利用には責任が伴うことを忘れてはいけません。
Chúng ta không được quên rằng việc sử dụng mạng xã hội đi kèm với trách nhiệm.
自由意志は人間の選択を可能にし、責任を伴うものだと思います。
Tôi nghĩ ý chí tự do cho phép con người lựa chọn và đi kèm với trách nhiệm.
責任を伴う選択は、時に重荷になることもありますね。
Những lựa chọn đi kèm với trách nhiệm đôi khi có thể trở thành gánh nặng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.