Từ vựng
N1Danh từ

修理

しゅうり

Nghĩa

  • 1.sửa chữa
  • 2.hàn gắn
  • 3.khắc phục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
repair, mending, fixing
Tiếng Việt
sửa chữa, hàn gắn, khắc phục
日本語
修理, 修繕, 修復
한국어
수리, 수선, 수정
中文
修理, 修缮, 修复
Bahasa Indonesia
perbaikan
ภาษาไทย
การซ่อมแซม
Español
reparación
Français
réparation
Deutsch
Reparatur
Português
reparação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 修理が必要です。

    Tôi cần phải sửa chữa nó.

  • そこで私は友達に手伝ってもらいました。彼は電話を修理するのが得意です。

    Ở đó, tôi đã được bạn giúp đỡ. Anh ấy giỏi sửa điện thoại.

  • 古い枠を修理した。

    Tôi đã sửa khung cũ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.