N3Danh từ
修倉
しゅうそう
Nghĩa
- 1.sửa kho
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- repair warehouse
- Tiếng Việt
- sửa kho
- 日本語
- しゅうそう
- 한국어
- 수리 창고
- 中文
- 修理仓库
- Bahasa Indonesia
- gudang perbaikan
- ภาษาไทย
- คลังซ่อมแซม
- Español
- almacén de reparación
- Français
- entrepôt de réparation
- Deutsch
- Reparaturlager
- Português
- armazém de reparos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.