Từ vựng
N1Danh từ

普段

ふだん

Nghĩa

  • 1.bình thường
  • 2.thông thường
  • 3.hàng ngày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
usual, normal, everyday
Tiếng Việt
bình thường, thông thường, hàng ngày
日本語
普段, 通常, 毎日
한국어
보통, 일상, 매일
中文
通常, 日常, 每天
Bahasa Indonesia
biasa, normal, sehari-hari
ภาษาไทย
ปกติ, ธรรมดา, ทุกวัน
Español
usual, normal, cotidiano
Français
habituel, normal, quotidien
Deutsch
gewöhnlich, normal, alltäglich
Português
habitual, normal, cotidiano

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨夜は普段とは違う和食を堪能した。

    Tối qua, tôi đã thưởng thức một loại ẩm thực Nhật Bản khác.

  • 普段と違い、新鮮な気分だ

    Cảm giác thật mới mẻ, khác với bình thường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.