価値観
かちかん
Nghĩa
- 1.cảm nhận giá trị
- 2.giá trị
- 3.hệ thống giá trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sense of values, values, value system
- Tiếng Việt
- cảm nhận giá trị, giá trị, hệ thống giá trị
- 日本語
- 価値観, 価値, 価値システム
- 한국어
- 가치관, 가치, 가치 시스템
- 中文
- 价值观, 价值, 价值体系
- Bahasa Indonesia
- sistem nilai
- ภาษาไทย
- ระบบคุณค่า
- Español
- sistema de valores
- Français
- système de valeurs
- Deutsch
- Wertvorstellungen
- Português
- sistema de valores
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかしながら、テクノロジーの進化や情報社会の発展は、人々の価値観に変化を与え、もののあわれの体験も影響を受ける。
Tuy nhiên, sự tiến hoá của công nghệ và sự phát triển của xã hội thông tin đã ảnh hưởng đến giá trị quan của con người và cũng đến trải nghiệm về mono-no-aware.
また、人々は物事の捉え方を改め、新しい価値観を取り入れている。
Hơn nữa, con người đang thay đổi cách nhìn nhận và tiếp thu các giá trị mới.
そうですね、AIの判断が人間の価値観と一致するとは限りません。
Đúng vậy, quyết định của AI không phải lúc nào cũng phù hợp với giá trị của con người.
教育は人間の価値観を形成し、未来の社会を築く基盤となります。
Giáo dục hình thành giá trị con người và là nền tảng để xây dựng xã hội tương lai.
伝統的な価値観は、時代を超えて受け継がれるものだと思います。
Tôi tin rằng các giá trị truyền thống được truyền lại qua các thế hệ.
しかし、現代社会では新しい価値観が必要とされる場面も多いですね。
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, có nhiều tình huống cần các giá trị mới.
確かに、技術の進化に伴い、価値観も変化せざるを得ません。
Thật vậy, với sự phát triển của công nghệ, các giá trị không thể không thay đổi.
文化のアイデンティティは、個人の価値観にも大きな影響を与えますね。
Bản sắc văn hóa ảnh hưởng lớn đến các giá trị cá nhân.
そうですね。個人の価値観が社会全体の価値観に影響を与えることもあります。
Đúng vậy. Các giá trị cá nhân cũng có thể ảnh hưởng đến các giá trị của toàn xã hội.
現代的価値観は、柔軟性と適応力を重視する傾向がありますね。
Các giá trị hiện đại có xu hướng nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.