Từ vựng
N1Danh từ

会費

かいひ

Nghĩa

  • 1.phí thành viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
membership fee
Tiếng Việt
phí thành viên
日本語
会員費
한국어
회비
中文
会费
Bahasa Indonesia
biaya keanggotaan
ภาษาไทย
ค่าบำรุงสมาชิก
Español
cuota de membresía
Français
cotisation
Deutsch
Mitgliedsbeitrag
Português
taxa de associação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.