chi phí
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- つい.やす
- つい.える
Về kanji này
Kanji 「費」 có nghĩa chính là chi phí hoặc tiêu tốn. Kanji này thường được dùng như danh từ để chỉ tiền bạc tiêu tốn cho một việc nào đó. Một số từ ghép tiêu biểu như: 会費 (かいひ) có nghĩa là tiền hội viên, là số tiền mà người tham gia phải trả để tham gia các câu lạc bộ hoặc tổ chức; 経費 (けいひ) nghĩa là chi phí, thường dùng trong các bối cảnh kinh doanh; và 消費 (しょうひ) nghĩa là mức tiêu thụ, chỉ lượng hàng hóa được sử dụng. Khi sử dụng kanji này, bạn chú ý rằng nó liên quan đến việc tiêu hao tài chính hoặc nguồn lực.
Câu ví dụ
無駄な費用を削減した。
Tôi đã cắt giảm chi phí không cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- expense, cost, spend, consume, waste
- Tiếng Việt
- chi phí
- 日本語
- 費用
- 한국어
- 비용
- 中文
- 费用
- id
- pengeluaran, biaya, habis
- th
- ค่าใช้จ่าย, ต้นทุน, ใช้จ่าย
- es
- gasto, costo, gastar
- fr
- dépense, coût, consommer
- de
- Kosten, Ausgaben, Aufwand
- pt
- despesa, custo, gastar
Từ ghép phổ biến
- 会費membership fee
- 経費expenses, expenditure, outgoings
- 公費public expense, public funds, public money
- 消費consumption, expenditure, spending
- 費用cost, expense
- 消費者consumer (of a product, service, etc.), customer, (end) user
- 消費税consumption tax (incl. sales tax, VAT, excise duty, etc.)
- 人件費personnel expenses, labor cost, labour cost
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.