N1Danh từ
保健
ほけん
Nghĩa
- 1.bảo vệ sức khỏe
- 2.vệ sinh
- 3.kiểm dịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- preservation of health, hygiene, sanitation
- Tiếng Việt
- bảo vệ sức khỏe, vệ sinh, kiểm dịch
- 日本語
- 健康の保持, 衛生, サニテーション
- 한국어
- 건강 유지, 위생, 위생 관리
- 中文
- 健康维护, 卫生, 卫生
- Bahasa Indonesia
- perawatan kesehatan, higiene, sanitasi
- ภาษาไทย
- การรักษาสุขภาพ, สุขอนามัย, อนามัย
- Español
- preservación de la salud, higiene, sanidad
- Français
- préservation de la santé, hygiène, salubrité
- Deutsch
- Gesundheitserhaltung, Hygiene, Sanitär
- Português
- preservação da saúde, higiene, sanidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.