N1Danh từ
穏健
おんけん
Nghĩa
- 1.vừa phải
- 2.điềm đạm
- 3.hợp lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- moderate (view, politics, etc.), temperate, sensible
- Tiếng Việt
- vừa phải, điềm đạm, hợp lý
- 日本語
- 穏健(な見解、政治など), 温暖, 賢明
- 한국어
- 온건한(견해, 정치 등), 온화한, 합리적인
- 中文
- 适度(观点、政治等), 温和, 明智
- Bahasa Indonesia
- moderat
- ภาษาไทย
- พอประมาณ
- Español
- moderado
- Français
- modéré
- Deutsch
- mäßig
- Português
- moderado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.