N1Danh từ
健闘
けんとう
Nghĩa
- 1.chiến đấu dũng cảm
- 2.nỗ lực khẩn trương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fighting bravely, strenuous efforts
- Tiếng Việt
- chiến đấu dũng cảm, nỗ lực khẩn trương
- 日本語
- 健闘する, 努力
- 한국어
- 용감히 싸우다, 열심히 노력하다
- 中文
- 奋力拼搏, 努力
- Bahasa Indonesia
- bertarung dengan berani, usaha keras
- ภาษาไทย
- ต่อสู้กล้าหาญ, ความพยายามอย่างหนัก
- Español
- luchar valientemente, esfuerzos intensos
- Français
- se battre courageusement, efforts ardus
- Deutsch
- tapfer kämpfen, intensive Bemühungen
- Português
- lutar bravamente, esforços intensos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.