Từ vựng
N1Danh từ

健保

けんぽ

Nghĩa

  • 1.bảo hiểm sức khỏe

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
health insurance
Tiếng Việt
bảo hiểm sức khỏe
日本語
健康保険
한국어
건강보험
中文
健康保险
Bahasa Indonesia
asuransi kesehatan
ภาษาไทย
ประกันสุขภาพ
Español
seguro de salud
Français
assurance maladie
Deutsch
Krankenversicherung
Português
seguro saúde

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.