N1Danh từ
健在
けんざい
Nghĩa
- 1.khỏe mạnh
- 2.còn sống
- 3.trụ vững
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- in good health, alive and well, going strong
- Tiếng Việt
- khỏe mạnh, còn sống, trụ vững
- 日本語
- 健在, 元気で, 元気
- 한국어
- 건강한, 살아있다, 강하게
- 中文
- 健康, 健在, 充满力量
- Bahasa Indonesia
- sehat, hidup baik, kuat
- ภาษาไทย
- สุขภาพดี, มีชีวิตอยู่, แข็งแรง
- Español
- en buena salud, vivo y bien, fuerte
- Français
- en bonne santé, vivant et bien, dynamique
- Deutsch
- gesund, lebendig und wohlauf, stark
- Português
- saudável, vivo e bem, forte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.