Từ vựng
N1Danh từ

仮設

かせつ

Nghĩa

  • 1.công trình tạm
  • 2.thành lập tạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
temporary construction, temporary establishment, provisional construction
Tiếng Việt
công trình tạm, thành lập tạm
日本語
仮設, 仮の設置
한국어
임시 건설, 임시 설치
中文
临时建筑, 临时设施
Bahasa Indonesia
konstruksi sementara
ภาษาไทย
การก่อสร้างชั่วคราว
Español
construcción temporal
Français
construction temporaire
Deutsch
vorübergehende Konstruktion
Português
construção temporária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.