Từ vựng
N1Danh từ

亜鉛

あえん

Nghĩa

  • 1.kẽm (Zn)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
zinc (Zn)
Tiếng Việt
kẽm (Zn)
日本語
亜鉛, あえん
한국어
아연 (Zn)
中文
锌 (Zn)
Bahasa Indonesia
seng (Zn)
ภาษาไทย
สังกะสี (Zn)
Español
zinc (Zn)
Français
zinc (Zn)
Deutsch
Zink (Zn)
Português
zinco (Zn)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.