chì
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- なまり
Về kanji này
Kanji「鉛」 có nghĩa chính là chì, một loại kim loại mềm và nặng. Kanji này thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm 亜鉛 (あえん), nghĩa là kẽm; 鉛筆 (えんぴつ), có nghĩa là bút chì; và 黒鉛 (こくえん), chỉ than chì. Lưu ý rằng 鉛 cũng có thể xuất hiện trong các dịp liên quan đến vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng học tập. Những từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, từ việc mua sắm bút chì cho đến các ngành công nghiệp liên quan đến kim loại.
Câu ví dụ
鉛筆の芯が折れた。
Ngòi bút chì bị gãy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lead
- Tiếng Việt
- chì
- 日本語
- 鉛
- 한국어
- 납
- 中文
- 铅
- id
- timah
- th
- ตะกั่ว
- es
- plomo
- fr
- plomb
- de
- Blei
- pt
- chumbo
Từ ghép phổ biến
- 亜鉛zinc (Zn)
- 鉛筆(wooden) pencil
- 黒鉛graphite
- 色鉛筆colored pencil, coloured pencil
- 鉛管lead pipe
- 鉛色lead colour, lead color
- 鉛製leaden, made of lead
- 鉛直upright, vertical, perpendicular
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.