Từ vựng
N1Danh từ

黒鉛

こくえん

Nghĩa

  • 1.graphite

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
graphite
Tiếng Việt
graphite
日本語
黒鉛
한국어
흑연
中文
石墨
Bahasa Indonesia
grafit
ภาษาไทย
กราไฟต์
Español
grafito
Français
graphite
Deutsch
Graphit
Português
grafite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.