N1Danh từ
露西亜
ロシア
Nghĩa
- 1.Nga
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Russia
- Tiếng Việt
- Nga
- 日本語
- 露西亜, ロシア
- 한국어
- 러시아
- 中文
- 俄罗斯
- Bahasa Indonesia
- Rusia
- ภาษาไทย
- รัสเซีย
- Español
- Rusia
- Français
- Russie
- Deutsch
- Russland
- Português
- Rússia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.