N1Danh từ
亜米利加
アメリカ
Nghĩa
- 1.Mỹ
- 2.Hoa Kỳ
- 3.Mỹ Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (United States of) America, United States, US
- Tiếng Việt
- Mỹ, Hoa Kỳ, Mỹ Quốc
- 日本語
- 亜米利加, アメリカ
- 한국어
- 미국, 미합중국, US
- 中文
- 美利坚, 美国, 美国
- Bahasa Indonesia
- (Amerika Serikat) A.S., Amerika Serikat, AS
- ภาษาไทย
- (สหรัฐอเมริกา) อเมริกา, สหรัฐอเมริกา, สหรัฐ
- Español
- (Estados Unidos de) América, Estados Unidos, EE. UU.
- Français
- (États-Unis d')Amérique, États-Unis, US
- Deutsch
- (Vereinigte Staaten von) Amerika, Vereinigte Staaten, USA
- Português
- (Estados Unidos da) América, Estados Unidos, EUA
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.