N1Danh từ
併用
へいよう
Nghĩa
- 1.sử dụng kết hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- combined use, using together (with), using jointly
- Tiếng Việt
- sử dụng kết hợp
- 日本語
- 併用
- 한국어
- 병용
- 中文
- 共同使用
- Bahasa Indonesia
- penggunaan gabungan
- ภาษาไทย
- การใช้ร่วมกัน
- Español
- uso combinado
- Français
- utilisation conjointe
- Deutsch
- gemeinsame Nutzung
- Português
- uso combinado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.