N1Danh từ
防波堤
ぼうはてい
Nghĩa
- 1.bờ chắn sóng
- 2.mole
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breakwater, mole
- Tiếng Việt
- bờ chắn sóng, mole
- 日本語
- 防波堤
- 한국어
- 방파제, 몰
- 中文
- 防波堤, 码头
- Bahasa Indonesia
- breakwater
- ภาษาไทย
- เขื่อนกันคลื่น
- Español
- rompeolas
- Français
- brise-lame
- Deutsch
- Wellenbrecher
- Português
- quebra-mar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.