N3Danh từ
防攻
ぼうこう
Nghĩa
- 1.phòng và tấn công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- defense and offense
- Tiếng Việt
- phòng và tấn công
- 日本語
- ぼうこう
- 한국어
- 방어와 공격
- 中文
- 防守与进攻
- Bahasa Indonesia
- pertahanan dan serangan
- ภาษาไทย
- การป้องกันและการโจมตี
- Español
- defensa y ataque
- Français
- défense et attaque
- Deutsch
- Verteidigung und Angriff
- Português
- defesa e ataque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.