bảo vệ
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふせ.ぐ
Về kanji này
Kanji 「防」 có nghĩa chủ yếu là bảo vệ, chống lại hoặc phòng ngừa. Kanji này thường được dùng như danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu với 「防」 bao gồm 攻防 (こうぼう), nghĩa là tấn công và phòng thủ; 国防 (こくぼう), có nghĩa là quốc phòng; và 消防 (しょうぼう), nghĩa là cứu hỏa. Một lưu ý nhỏ là 「防」 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự bảo vệ hoặc an toàn, vì vậy khi thấy kanji này, bạn có thể liên tưởng đến ý nghĩa phòng chống hoặc bảo vệ trước những mối nguy hiểm.
Câu ví dụ
防犯対策を強化した。
Tôi đã tăng cường các biện pháp an ninh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ward off, defend, protect, resist
- Tiếng Việt
- bảo vệ
- 日本語
- 防ぐ
- 한국어
- 막다
- 中文
- 防御
- id
- melindungi
- th
- ป้องกัน
- es
- defender
- fr
- défendre
- de
- abwehren
- pt
- defender
Từ ghép phổ biến
- 攻防offense and defense, offence and defence
- 国防national defence, national defense
- 消防fire fighting, fire department, fire brigade
- 防衛defense, defence, protection
- 防御defense, defence, safeguard
- 防災disaster preparedness, prevention of damage resulting from a natural disaster, protection against disaster
- 防止prevention, check
- 予防prevention, protection (against), precaution
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.