N2Danh từ
防盾
ぼうじゅん
Nghĩa
- 1.khiên phòng thủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- defense shield
- Tiếng Việt
- khiên phòng thủ
- 日本語
- 防盾
- 한국어
- 방어막
- 中文
- 防御盾
- Bahasa Indonesia
- perisai pertahanan
- ภาษาไทย
- โล่ป้องกัน
- Español
- escudo de defensa
- Français
- bouclier de défense
- Deutsch
- Verteidigungsschild
- Português
- escudo de defesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.