Từ vựng
N1Danh từ

個展

こてん

Nghĩa

  • 1.triển lãm cá nhân
  • 2.triển lãm độc lập
  • 3.triển lãm đơn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solo exhibition, one-man exhibition, one-woman exhibition
Tiếng Việt
triển lãm cá nhân, triển lãm độc lập, triển lãm đơn
日本語
個展
한국어
개인전, 일인전, 일녀전
中文
个展, 个人展览, 单人展览
Bahasa Indonesia
pameran tunggal
ภาษาไทย
นิทรรศการเดี่ยว
Español
exhibición individual
Français
exposition individuelle
Deutsch
Einzelausstellung
Português
exposição individual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.