Từ vựng
N2Danh từ

個人

こじん

Nghĩa

  • 1.cá nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
individual, person
Tiếng Việt
cá nhân
日本語
個人
한국어
개인, 사람
中文
个体, 人
Bahasa Indonesia
individu, orang
ภาษาไทย
บุคคล, คน
Español
individuo, persona
Français
individu, personne
Deutsch
Individuum, Person
Português
indivíduo, pessoa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ディープフェイクによる偽情報は、個人の信用を損ねるだけではなく、社会全体への信頼を揺るがす危険性がある。

    Thông tin giả tạo bởi deepfake không chỉ làm tổn hại đến uy tín cá nhân mà còn tạo ra nguy cơ đối với lòng tin của toàn xã hội.

  • 個人の考え方が大事な視点に影響するからだ。

    Bởi vì cách suy nghĩ cá nhân ảnh hưởng đến những quan điểm quan trọng.

  • その通りです。個人情報の管理が重要です。

    Đúng vậy. Quản lý thông tin cá nhân là quan trọng.

  • 結局のところ、グローバルな視点は個人と社会の成長に寄与します。

    Cuối cùng, một quan điểm toàn cầu đóng góp vào sự phát triển của cả cá nhân và xã hội.

  • 文化のアイデンティティは、個人の価値観にも大きな影響を与えますね。

    Bản sắc văn hóa ảnh hưởng lớn đến các giá trị cá nhân.

  • そうですね。個人の価値観が社会全体の価値観に影響を与えることもあります。

    Đúng vậy. Các giá trị cá nhân cũng có thể ảnh hưởng đến các giá trị của toàn xã hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.