N1Danh từ
展開
てんかい
Nghĩa
- 1.phát triển
- 2.tiến hóa
- 3.thay đổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- development, evolution, progression
- Tiếng Việt
- phát triển, tiến hóa, thay đổi
- 日本語
- 展開
- 한국어
- 전개, 진화, 진전
- 中文
- 展开, 发展, 进展
- Bahasa Indonesia
- pengembangan
- ภาษาไทย
- การพัฒนา
- Español
- desarrollo
- Français
- développement
- Deutsch
- Entwicklung
- Português
- desenvolvimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
専門家は、市場での企業の新たな展開が見込まれていると指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng những phát triển mới của công ty được mong đợi trên thị trường.
この微妙なバランス感がアニメの国際展開において成功を収める鍵である
Sự cân bằng tế nhị này là chìa khóa thành công trong việc mở rộng quốc tế của anime.
将来、この企業はさらなる国際市場への展開を目指している。
Trong tương lai, công ty hướng tới mở rộng hơn nữa vào các thị trường quốc tế.
ここでは爪の先で炙った珈琲豆の香りが展開されます。
Ở đây, hương thơm của hạt cà phê rang bằng đầu móng tay lan tỏa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.