Từ vựng
N1Danh từ

進展

しんてん

Nghĩa

  • 1.tiến bộ
  • 2.phát triển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
progress, development
Tiếng Việt
tiến bộ, phát triển
日本語
進展, 報告, 進捗
한국어
진전, 발전
中文
进展, 发展
Bahasa Indonesia
kemajuan, perkembangan
ภาษาไทย
ความก้าวหน้า, การพัฒนา
Español
progreso, desarrollo
Français
progrès, développement
Deutsch
Fortschritt, Entwicklung
Português
progresso, desenvolvimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に最近の連立政権交渉は、進展が見られない。

    Đặc biệt, các cuộc đàm phán chính phủ liên minh gần đây không có tiến triển.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.