Từ vựng
N2Danh từ

一個

いっこ

Nghĩa

  • 1.một cái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one piece, one item
Tiếng Việt
một cái
日本語
一個
한국어
한 조각
中文
一件
Bahasa Indonesia
satu bagian
ภาษาไทย
หนึ่งชิ้น
Español
una pieza
Français
une pièce
Deutsch
ein Stück
Português
uma peça

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.