Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

増える

ふえる

Nghĩa

  • 1.tăng lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to increase
Tiếng Việt
tăng lên
日本語
増える
한국어
증가하다
中文
增加
Bahasa Indonesia
meningkat
ภาษาไทย
เพิ่มขึ้น
Español
aumentar
Français
augmenter
Deutsch
zunehmen
Português
aumentar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.