N3Động từ nhóm 1
増やす
ふやす
Nghĩa
- 1.tăng thêm
- 2.làm tăng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to increase, to add
- Tiếng Việt
- tăng thêm, làm tăng
- 日本語
- 増やす
- 한국어
- 늘리다
- 中文
- 增加, 添加
- Bahasa Indonesia
- menambah, meningkatkan
- ภาษาไทย
- เพิ่มขึ้น, เพิ่มเติม
- Español
- aumentar, agregar
- Français
- augmenter, ajouter
- Deutsch
- erhöhen, hinzufügen
- Português
- aumentar, adicionar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は、警察の巡回を増やすべきだと思います。
Tôi tin rằng các cuộc tuần tra của cảnh sát nên được tăng cường.
企業も環境に配慮した活動を増やすべきです。
Các công ty cũng nên tăng cường các hoạt động có ý thức về môi trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.