tăng, thêm
On'yomi (音読み)
- ゾウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふ.える
- ふ.やす
Về kanji này
Kanji 「増」 có nghĩa chính là "tăng" hoặc "thêm vào". Thường được sử dụng với nghĩa động từ hoặc danh từ. Ví dụ, từ "増加" (ぞうか) có nghĩa là "tăng trưởng". Một ví dụ khác là động từ "増える" (ふえる), có nghĩa là "tăng lên", được dùng để mô tả sự gia tăng của cái gì đó, như dân số hay số lượng sản phẩm. Còn từ "増やす" (ふやす) nghĩa là "tăng cường" hoặc "làm cho nhiều hơn", thường liên quan đến việc thêm vào dẫn đến số lượng lớn hơn. Lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, kanji này chủ yếu được sử dụng để nói về sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ của một vật hay hiện tượng nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しいメンバーが増えました。
Số thành viên mới đã tăng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- increase, add
- Tiếng Việt
- tăng, thêm
- 日本語
- 増加, 増す
- 한국어
- 증가
- 中文
- 增加
- id
- penambahan
- th
- การเพิ่มขึ้น
- es
- aumento
- fr
- augmentation
- de
- Zuwachs
- pt
- aumento
Từ ghép phổ biến
- 増加increase, addition
- 増えるto increase
- 増やすto increase, to add
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.