N2Danh từ
激増
げきぞう
Nghĩa
- 1.tăng mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dramatic increase
- Tiếng Việt
- tăng mạnh
- 日本語
- 急激に増えること
- 한국어
- 극적인 증가
- 中文
- 剧烈增加
- Bahasa Indonesia
- peningkatan dramatis
- ภาษาไทย
- การเพิ่มขึ้นอย่างรวดเร็ว
- Español
- aumento dramático
- Français
- augmentation dramatique
- Deutsch
- dramatischer Anstieg
- Português
- aumento dramático
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.